比什凯克比什凱克 Bǐ shí kǎi kè 比什凯克 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 比什凯克 trong tiếng Việt Bishkek, thủ đô của Kyrgyzstan 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan