杀熟殺熟 shā shú 杀熟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 杀熟 trong tiếng Việt lừa gạt người quen, bạn bè hoặc họ hàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan