Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杀熟殺熟

shā shú

杀熟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杀熟 trong tiếng Việt

lừa gạt người quen, bạn bè hoặc họ hàng

Tra từ liên quan