段位 duàn wèi 段位 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 段位 trong tiếng Việt cấp; bậc; (võ thuật và cờ vây Nhật Bản) đẳng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan