Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
段位

duàn wèi

段位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 段位 trong tiếng Việt

cấp; bậc; (võ thuật và cờ vây Nhật Bản) đẳng

Tra từ liên quan