Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
殡车殯車

bìn chē

殡车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 殡车 trong tiếng Việt

xe tang

Tra từ liên quan