Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
此间此間

cǐ jiān

此间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 此间 trong tiếng Việt

  1. ở đây
  2. nơi này
Tra từ liên quan