此路不通 cǐ lù bù tōng 此路不通 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 此路不通 trong tiếng Việt đường này bị chặn; lóng: Cách này không hiệu quả.; Làm thế này không được 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan