Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欲绝欲絕

yù jué

欲绝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欲绝 trong tiếng Việt

đau khổ; không thể an ủi được

Tra từ liên quan