欣赏欣賞 xīn shǎng 欣赏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 欣赏 trong tiếng Việt thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan