欣赏
thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ
thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ
欣赏 thường mang nghĩa “thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 欣赏, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
một cách vui vẻ; một cách hân hoan
›欣逢xīn féngvào dịp vui mừng của
›欣慰xīn wèicảm thấy hài lòng
›欣弗Xīn fútên thương hiệu của một loại thuốc tiêm kháng sinh bị đổ lỗi cho một số ca tử vong năm 2006
›欣幸xīn xìngvui sướng; cực kỳ vui mừng
›欣喜xīn xǐvui mừng
›欷吁xī xūxem 唏噓|唏嘘[xi1 xu1]
›欷歔xī xū(tượng thanh) khóc nức nở
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.