Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欣然

xīn rán

欣然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欣然 trong tiếng Việt

một cách vui vẻ; một cách hân hoan

Tra từ liên quan