Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人脉人脈

rén mài

人脉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人脉 trong tiếng Việt

mối quan hệ; kết nối; mạng lưới

Tra từ liên quan