人缘儿人緣兒 rén yuán r 人缘儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人缘儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 人緣|人缘[ren2 yuan2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan