Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人畜共患症

rén chù gòng huàn zhèng

人畜共患症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人畜共患症 trong tiếng Việt

bệnh lây truyền giữa người và động vật

Tra từ liên quan