Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人球

rén qiú

人球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人球 trong tiếng Việt

người bị đùn đẩy qua lại, không ai chăm sóc (ví dụ: con của cha mẹ ly hôn); (đặc biệt) bệnh nhân bị chuyển từ bệnh viện này sang bệnh viện khác, mỗi nơi đều từ chối tiếp nhận điều trị

Tra từ liên quan