Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人无完人人無完人

rén wú wán rén

人无完人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人无完人 trong tiếng Việt

  1. không ai là hoàn hảo
  2. ai cũng có khuyết điểm
Tra từ liên quan