Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人为土人為土

rén wéi tǔ

人为土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人为土 trong tiếng Việt

đất nhân tác (phân loại đất)

Tra từ liên quan