Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桡骨橈骨

ráo gǔ

桡骨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桡骨 trong tiếng Việt

  1. xương quay (giải phẫu)
  2. xương cẳng tay
Tra từ liên quan