Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朴门樸門

pǔ mén

朴门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朴门 trong tiếng Việt

permaculture (từ mượn)

Tra từ liên quan