Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
标架標架

biāo jià

标架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 标架 trong tiếng Việt

hệ tọa độ

Tra từ liên quan