标会標會 biāo huì 标会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 标会 trong tiếng Việt hội vay tư nhân nơi tiền được phân chia qua đấu thầucuộc họp của hội như vậythắng thầu tại cuộc họp như vậy 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan