Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
标会標會

biāo huì

标会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 标会 trong tiếng Việt

  1. hội vay tư nhân nơi tiền được phân chia qua đấu thầu
  2. cuộc họp của hội như vậy
  3. thắng thầu tại cuộc họp như vậy
Tra từ liên quan