乐颠了馅
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
乐颠了馅
ngây ngất; vui mừng quá đỗi
Giản thể乐颠了馅
Phồn thể樂顛了餡
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng