Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乐颠了馅樂顛了餡

lè diān le xiàn

乐颠了馅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乐颠了馅 trong tiếng Việt

ngây ngất; vui mừng quá đỗi

Tra từ liên quan