Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乐福鞋樂福鞋

lè fú xié

乐福鞋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乐福鞋 trong tiếng Việt

giày lười (từ mượn)

Tra từ liên quan