Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乐清樂清

Yuè qīng

乐清 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乐清 trong tiếng Việt

Nhạc Thanh, thành phố cấp huyện ở Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang

Tra từ liên quan