Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乐活樂活

lè huó

乐活 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乐活 trong tiếng Việt

LOHAS (lối sống lành mạnh và bền vững)

Tra từ liên quan