Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枪眼槍眼

qiāng yǎn

枪眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枪眼 trong tiếng Việt

lỗ châu mai để bắn; lỗ châu mai

Tra từ liên quan