Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杨锐楊銳

Yáng Ruì

杨锐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杨锐 trong tiếng Việt

  1. Dương Duệ (1855-1898), một trong "Vũ Tuất Lục Quân Tử" 戊戌六君子 của phong trào cải cách thất bại năm 1898
  2. Dương Duệ (1963-), người dẫn chương trình "Đối thoại" trên CCTV News
Tra từ liên quan