Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棘轮棘輪

jí lún

棘轮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棘轮 trong tiếng Việt

bánh cóc

Tra từ liên quan