梅雨 méi yǔ 梅雨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 梅雨 trong tiếng Việt mùa mưa ở Đông Á (cuối xuân và đầu hè) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan