Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梅里雪山

Méi lǐ Xuě shān

梅里雪山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梅里雪山 trong tiếng Việt

dãy núi tuyết Meili, với các đỉnh cao tới 6000 m, ở Châu tự trị dân tộc Tạng Địch Khánh 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2 qing4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Tra từ liên quan