Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梅核气梅核氣

méi hé qì

梅核气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梅核气 trong tiếng Việt

(Đông y) khí hạch mận, cảm giác có khối nghẹn ở cổ họng (chứng globus) hoặc đờm ứ đọng

Tra từ liên quan