桑树
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
桑树
cây dâu tằm, có lá dùng để nuôi tằm
Giản thể桑树
Phồn thể桑樹
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng