Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桑德斯

Sāng dé sī

桑德斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桑德斯 trong tiếng Việt

Sanders (tên); Bernie Sanders, Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ từ Vermont và ứng cử viên Tổng thống năm 2016

Tra từ liên quan