Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桐人

tóng rén

桐人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桐人 trong tiếng Việt

vật chôn cất hình nhân; người gỗ chôn để nguyền rủa ai đó

Tra từ liên quan