Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桃汛

táo xùn

桃汛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桃汛 trong tiếng Việt

lũ mùa xuân (khi hoa đào nở)

Tra từ liên quan