Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桃树桃樹

táo shù

桃树 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桃树 trong tiếng Việt

  1. cây đào
  2. LT:株[zhu1]
Tra từ liên quan