桃树桃樹 táo shù 桃树 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 桃树 trong tiếng Việt cây đàoLT:株[zhu1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan