人偶戏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
人偶戏
múa rối
Giản thể人偶戏
Phồn thể人偶戲
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng