桂圆
xem 龍眼|龙眼[long2 yan3]
xem 龍眼|龙眼[long2 yan3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vòng nguyệt quế (như biểu tượng của chiến thắng hoặc công trạng)
›桂平Guì píngQuế Bình, thành phố cấp huyện ở Quế Cảng 貴港|贵港[Gui4 gang3], Quảng Tây
›桂平市Guì píng shìQuế Bình, thành phố cấp huyện ở Quế Cảng 貴港|贵港[Gui4 gang3], Quảng Tây
›桂木属Guì mù shǔchi Artocarpus
›桂东Guì dōnghuyện Quế Đông ở Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam
›桂东县Guì dōng xiànhuyện Guidong ở Chenzhou 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam
›桂林Guì línthành phố cấp địa khu Quế Lâm ở Quảng Tây
›桂林市Guì lín shìthành phố cấp địa khu Quế Lâm ở Quảng Tây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.