Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桂圆桂圓

guì yuán

桂圆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桂圆 trong tiếng Việt

xem 龍眼|龙眼[long2 yan3]

Tra từ liên quan