人来疯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
人来疯
phấn khích trước đám đông; (trẻ em) quậy phá trước khách
Giản thể人来疯
Phồn thể人來瘋
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng