Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人来疯人來瘋

rén lái fēng

人来疯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人来疯 trong tiếng Việt

  1. phấn khích trước đám đông
  2. (trẻ em) quậy phá trước khách
Tra từ liên quan