Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人不为己,天诛地灭人不為己,天誅地滅

rén bù wèi jǐ , tiān zhū dì miè

人不为己,天诛地灭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人不为己,天诛地灭 trong tiếng Việt

Không lo cho mình, trời đất sẽ diệt mình trước.; Mạnh ai nấy lo, không lo sẽ chịu hậu quả

Tra từ liên quan