亮黄灯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
亮黄灯
(nghĩa đen) nháy đèn vàng; (nghĩa bóng) đưa ra tín hiệu cảnh báo
Giản thể亮黄灯
Phồn thể亮黃燈
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng