Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亮饰亮飾

liàng shì

亮饰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亮饰 trong tiếng Việt

kim sa, đá đính trang trí

Tra từ liên quan