Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
柯夫塔

kē fū tǎ

柯夫塔 là gì?

柯夫塔 [kē fū tǎ] có nghĩa là kofta.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 柯夫塔 trong tiếng Việt

kofta

Cách đọc và ghi nhớ 柯夫塔

柯夫塔 được đọc là kē fū tǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kofta”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan