Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
某甲

mǒu jiǎ

某甲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 某甲 trong tiếng Việt

  1. một người nào đó
  2. cá nhân nào đó
Tra từ liên quan