Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
果岭果嶺

guǒ lǐng

果岭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 果岭 trong tiếng Việt

green (gôn) (từ mượn)

Tra từ liên quan