Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
果实散播果實散播

guǒ shí sàn bō

果实散播 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 果实散播 trong tiếng Việt

phát tán quả

Tra từ liên quan