Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
果冻果凍

guǒ dòng

果冻 là gì?

果冻 [guǒ dòng] có nghĩa là món tráng miệng thạch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 果冻 trong tiếng Việt

món tráng miệng thạch

Cách đọc và ghi nhớ 果冻

果冻 được đọc là guǒ dòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “món tráng miệng thạch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan