Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
林林总总林林總總

lín lín zǒng zǒng

林林总总 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 林林总总 trong tiếng Việt

rất phong phú; đông đảo

Tra từ liên quan