林壑 lín hè 林壑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 林壑 trong tiếng Việt rừng và khe núi; sự tĩnh lặng của cây cối và thung lũng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan