Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
林堡

Lín bǎo

林堡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 林堡 trong tiếng Việt

Limburg, Hà Lan; Limbourg, Bỉ

Tra từ liên quan