Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东风東風

dōng fēng

东风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东风 trong tiếng Việt

gió đông; gió xuân; (nghĩa bóng) khí thế cách mạng; hoàn cảnh thuận lợi

Tra từ liên quan