东风東風 dōng fēng 东风 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 东风 trong tiếng Việt gió đông; gió xuân; (nghĩa bóng) khí thế cách mạng; hoàn cảnh thuận lợi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan