Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东非大裂谷東非大裂谷

Dōng Fēi Dà Liè gǔ

东非大裂谷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东非大裂谷 trong tiếng Việt

Thung lũng tách giãn Đông Phi

Tra từ liên quan